Tích nhựt - Tích niên
ID018997 - Tự Điển : Tích nhựt - Tích niên 🖶 Print this Tự Điển
dictionary : Cao Đài Tự Điển - Vần T
Tác Giả : Hiền Tài Nguyễn Văn Hồng (1940-2005) Bút hiệu Đức Nguyên

Tích nhựt - Tích niên

昔日 - 昔年

A: Yesterday, the past day - The former year.

P: Hier, le jour passé. - L"an passé.

Tích: Xưa, trước. Nhựt: ngày. Niên: năm.

Tích nhựt là ngày trước, ngày xưa.

Tích niên là năm trước, năm xưa.