Cơ tạo
ID022032 - Tự ĐiểnEN : Cơ tạo 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - C
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Cơ tạo

Chinese: 機造

God's mechanism.

Thánh Ngôn Hiệp Tuyển:
Cơ tạo huyền vi chớ hững hờ.

The Collection of Divine Messages: 
Do not miss God's miraculous mechanism.