Chánh chuyên (Chính chuyên)
ID022101 - Tự ĐiểnEN : Chánh chuyên (Chính chuyên) 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - CH
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Chánh chuyên (Chính chuyên)

Chinese: 正專

Steadfast or faithful in love (especially a woman).

Bài thài hiến lễ Cửu Nương:
Chính chuyên buồn chẳng trọn đời.

Stanza for the Ninth Female Buddha: 
Being sad because I cannot keep steadfast in love the whole life (owing to early death)