Chánh quả
ID022112 - Tự ĐiểnEN : Chánh quả 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - CH
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Chánh quả

Chinese: 正果

The utmost religious result that a priest hopes to attain.

Thánh Ngôn Hiệp Tuyển:
Ngày thành Chánh quả có bao lâu.

The Collection of Divine Messages: 
It does not take much time to attain the utmost religious result.