Chủ ý 
ID022203 - Tự ĐiểnEN : Chủ ý  🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - CH
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Chủ ý 

Chinese: 主意 

Opinion, idea.

Thánh Ngôn Hiệp Tuyển:
Chủ ý các con có phải vậy chăng? 

The Collection of the Divine Messages: 
Is that your opinion, disciples?