Chứng tri
ID022241 - Tự ĐiểnEN : Chứng tri 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - CH
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Chứng tri

Chinese: 證知 

To acknowledge.

Niệm Hương: 
Chín từng Trời Ðất thông truyền chứng tri. 

Prayer via Incense: 
Permeating nine heavens for heavenly acknowledgement.