Dĩ định
ID022283 - Tự ĐiểnEN : Dĩ định 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - D
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Dĩ định

Chinese:已定

Being predestined.

Thánh Ngôn Hiệp Tuyển:
Thiên cơ dĩ định cho nền Đạo sáng lập đặng cứu vớt sanh linh.

The Collection of Divine Messages: 
Caodaism was predestined to be establish for human salvation.