Dị nghị
ID022289 - Tự ĐiểnEN : Dị nghị 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - D
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Dị nghị

Chinese:異議

Controversy.

Thánh Ngôn Hiệp Tuyển:
Thầy cấm không cho dị nghị việc người.

The Collection of Divine Messages: 
You mustn't arouse controversy over other business.