Dưỡng dục
ID022345 - Tự ĐiểnEN : Dưỡng dục 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - D
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Dưỡng dục

Chinese: 養育

Bringing up, rearing.

Phật Mẫu Chơn Kinh: 
Sanh quang dưỡng dục quần nhi.

Prayer to God the Mother: 
Bringing up all children by living energy.