Hiệp tuyển (Hợp tuyển)
ID022802 - Tự ĐiểnEN : Hiệp tuyển (Hợp tuyển) 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - H
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Hiệp tuyển (Hợp tuyển)

Hiệp tuyển (Hợp tuyển)

Chinese: 合選

A collection, compendium, anthology.

For example, The Collection of Divine Messages.