Hóa sanh
ID022826 - Tự ĐiểnEN : Hóa sanh 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - H
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Hóa sanh

Chinese: 化生

1. To create (the universe).

Tán Tụng Công Ðức Diêu Trì Kim Mẫu:
Lưỡng Nghi phân khí Hư Vô,
Diêu Trì Kim Mẫu nung lò hóa sanh.

Prayer of Praise to God the Mother:
Yin and Yang originates in the Nothingness.
God the Mother creates the everythingness.

2. To transform, metamorphose.