Khai tạo 
ID023125 - Tự ĐiểnEN :  Khai tạo  🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - KH
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

 Khai tạo 

Chinese: 開造 

The same as khai minh and khai sáng. 

Chú Giải Pháp Chánh Truyền:
Có quyền dìu dắt cả các con của Thầy trên đường đạo đức của chính mình Thầy khai tạo. 

Footnote to Caodaist Constitution:
Having the authority to lead My children in the religion I Myself have founded.