La võng
ID023205 - Tự ĐiểnEN : La võng 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - L
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

La võng

Chinese: 羅網

A fishing net or a net for hunting.

Bài Kệ U Minh Chung: 
Phi cầm tẩu thú la võng bất phùng.
Lãng tử cô nhi tảo hồi hương lý.

The Stanza for the Dark Bell:
All birds and animals won't be hunted for meat.
Wanderers and orphans will return to their hometowns.