Mưu trí
ID023450 - Tự ĐiểnEN : Mưu trí 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - M
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Mưu trí

Chinese:謀智

Wiseness, shrewdness.

Thánh Ngôn Hiệp Tuyển:
Lựa dèo, lựa thế độ nhơn sanh,
Khó dễ Thầy cho hiểu ngọn ngành. 
Ám muội thì nhiều mưu trí ít,
Ðường Tiên chẳng bước, đọa thì đành.

The Collection of Divine Messages:
Be so diplomatic when you preach My word,
Let me show you what is better, what is worse. 
Be wise enough, not silly to be cheated.
Take the holy pathway, not the darkness.