Phân quyền
ID023800 - Tự ĐiểnEN : Phân quyền 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - P
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Phân quyền

Chinese: 分權

To have separate authorities.

Bát Ðạo Nghị Ðịnh:
Chánh Phối Sư nam phái hành chánh riêng nam, Chánh Phối Sư nữ phái hành chánh về nữ, nam nữ phân quyền.

Caodaist Eight Decrees:
The Male Chánh Phối Sư is responsible for male adherents; the Female Chánh Phối Sư is responsible for female adherents. Both have separate authorities.