Qui y
ID024016 - Tự ĐiểnEN : Qui y 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - Q
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Qui y

Chinese: 歸依

To practice Buddhism (or a religion).

Thánh Ngôn Hiệp Tuyển:
Ðộng đình trở gót lại ngôi xưa,
Tuổi ấy qui y nhắm đã vừa.
Sân hoạn cùng đường gương ngọc rạng, 
Nguồn đào để bước mảnh xuân thưa. 
Nhàn chiều nhặt thúc đời vay trả,
Non xế quanh co nẻo lọc lừa.
Khổ hạnh để lòng công quả gắng,
Lánh trần chi nệ nỗi cay chua.

The Collection of Divine Messages:
It's time you considered practicing a religion
So that you can come back to Heaven.
You've got a successful worldly occupation,
So you should care about a heavenly position.
Short and full of hardships is your life.
You have to struggle for benefits of all kinds.
Now try hard to earn lots of good karma. 
Despite criticism, go straight to Nirvana.