Tạo tác
ID024278 - Tự ĐiểnEN : Tạo tác 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - T
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Tạo tác

Chinese: 造作

To construct, to build, to make.

Ðạo Luật năm Mậu Dần (1938):
Số tiền của chư Đạo hữu hỷ cúng tạo tác Tòa Thánh thì để trọn vẹn về phần tạo tác Tòa Thánh mà thôi.

Caodaist Act 1938:
The donation made by believers to build the Caodaist Temple will be used for the instruction of the Temple only.