Tiếp Thế
ID024396 - Tự ĐiểnEN : Tiếp Thế 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - T
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Tiếp Thế

Tiếp Thế

Chinese: 接世

Prosecutor's Receptionist.

One of the Twelve Time Superiors under the Caodaist Judicial Body.

(See: Hiệp Thiên Đài)