Tru diệt
ID025141 - Tự ĐiểnEN : Tru diệt 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - TR
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Tru diệt

Chinese: 誅滅

To exterminate, to kill, to eradicate.

Thánh Ngôn Hiệp Tuyển:
Như ngày sau hữu tội thì thề có Ngũ Lôi tru diệt.

The Collection of Divine Messages:
If I am found guilty in the future, I will be eradicated by the Thunder God.