Vi bằng (biên bản)
ID025286 - Tự ĐiểnEN : Vi bằng (biên bản) 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - V
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Vi bằng (biên bản)

Chinese: 為憑

Minutes, transactions, proceedings.

Ðạo Luật năm Mậu Dần (1938):
Từ hàn lãnh phận sự lập vi bằng trong mỗi kỳ hội nhóm.

Caodaist Act 1938:
The secretary is responsible for the minutes in a meeting.