Vô lương
ID025343 - Tự ĐiểnEN : Vô lương 🖶 Print this Tự ĐiểnEN
dictionaryEN : ENCYCLOPEDIA of CAODAISM - V
Tác Giả : Lê Kim Liên - Từ Chơn

Vô lương

Chinese: 無良

Wicked, evil, immoral.

Thánh Ngôn Hiệp Tuyển:
Mặc tình những đứa vô lương, các con cứ một đường đi tới.

The Collection of Divine Messages:
Just brush the wicked off and go ahead.